Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Chile hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Chile cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = CLP
Cập nhật
1
LRD
=
5.68035571
CLP
-1.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = $5.68035571 CLP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLP = $0.17604531 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$5.67614487
Hiện tại
$5.68035571
Cao nhất
$5.76403966
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Chile
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/CLP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang CLP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.68035571 CLP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.080747 CLP
-1.40%
7 ngày qua
-0.128752 CLP
-2.22%
30 ngày qua
-0.005784 CLP
-0.10%
1 năm qua
+0.532636 CLP
+10.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
4.57936124 Hôm nay
5.68035571 Cao nhất
5.85295046
4.57936124 Hôm nay
5.68035571 Cao nhất
5.85295046
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.44%
Tháng 12
-7.48%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
+5.92%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
-0.51%
Tháng 5
+4.13%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
+0.25%
Tháng 8
+9.59%
Tháng 9
+3.06%
Tháng 10
-2.87%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/CLP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang CLP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 5.71914477 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.71914477 CLP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.08252235
–
6.89284947
CLP
Năm biến động
-6.45%
2023
Tỷ giá trung bình
4.82223104 CLP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.36644005
–
5.58226286
CLP
Năm biến động
-14.81%
2024
Tỷ giá trung bình
4.9366385 CLP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
4.58423671
–
5.49380535
CLP
Năm biến động
+15.36%
2025
Tỷ giá trung bình
4.93533654 CLP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
4.59852124
–
5.51390117
CLP
Năm biến động
-6.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.57861264 CLP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
4.57936124
–
5.85295046
CLP
Năm biến động
+12.36%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.