Tỷ giá Peso Chile sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Peso Chile sang Đô la Liberia cho thấy 1 Peso Chile đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CLP = LRD
Cập nhật
1
CLP
=
0.17565873
LRD
+0.91% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CLP = $0.17565873 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = $5.69285672 CLP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.17311982
Hiện tại
$0.17565873
Cao nhất
$0.17565873
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Chile sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CLP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CLP/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CLP sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17565873 LRD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001587 LRD
+0.91%
7 ngày qua
+0.002932 LRD
+1.70%
30 ngày qua
+0.001865 LRD
+1.07%
1 năm qua
-0.018602 LRD
-9.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.170854 Hôm nay
0.17565873 Cao nhất
0.21837107
0.170854 Hôm nay
0.17565873 Cao nhất
0.21837107
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.56%
Tháng 12
+8.09%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
-5.59%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
-3.96%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
-8.75%
Tháng 9
-2.97%
Tháng 10
+2.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CLP/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CLP sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.20795311 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1756033 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.14507788
–
0.1967527
LRD
Năm biến động
+6.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.20795311 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17913882
–
0.22901952
LRD
Năm biến động
+17.38%
2024
Tỷ giá trung bình
0.20300711 LRD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.18202319
–
0.21813882
LRD
Năm biến động
-13.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20309828 LRD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.1813598
–
0.21746121
LRD
Năm biến động
+6.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18004446 LRD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.170854
–
0.21837107
LRD
Năm biến động
-11.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.