Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Colombia cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = COP

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Peso Colombia 18.63703213 COP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $18.63703213 Hiện tại $18.63703213 Cao nhất $18.63703213
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang COP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.63703213 COP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
+0.02272 COP
+0.12%
30 ngày qua
-0.717994 COP
-3.71%
1 năm qua
-2.509969 COP
-11.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
16.73392927
Hôm nay
18.63703213
Cao nhất
21.80761218
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.23%
Tháng 12
-6.39%
Tháng 1
+2.74%
Tháng 2
-3.56%
Tháng 3
-1.49%
Tháng 4
+0.83%
Tháng 5
-5.98%
Tháng 6
-8.81%
Tháng 7
+1.58%
Tháng 8
+9.27%
Tháng 9
-4.53%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang COP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 27.84356956 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.84356956 COP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
24.27016174 – 32.99161128 COP
Năm biến động +11.96%
2023
Tỷ giá trung bình 25.01058475 COP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
20.3781234 – 32.1715628 COP
Năm biến động -34.13%
2024
Tỷ giá trung bình 21.30198725 COP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
19.46155542 – 24.95358292 COP
Năm biến động +16.48%
2025
Tỷ giá trung bình 20.99879554 COP
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
19.55648189 – 24.06315605 COP
Năm biến động -11.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.92516934 COP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
16.73392927 – 21.18075538 COP
Năm biến động -11.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.