Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Liberia cho thấy 1 Peso Colombia đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 COP = LRD

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Đô la Liberia 0.05370892 LRD
+0.10% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.05339792 Hiện tại $0.05370892 Cao nhất $0.05370892
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của COP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 COP sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05370892 LRD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000052 LRD
+0.10%
7 ngày qua
-0.00006 LRD
-0.11%
30 ngày qua
+0.001297 LRD
+2.47%
1 năm qua
+0.006421 LRD
+13.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.04585555
Hôm nay
0.05370892
Cao nhất
0.05975883
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.23%
Tháng 12
+6.83%
Tháng 1
-2.67%
Tháng 2
+3.69%
Tháng 3
+1.52%
Tháng 4
-0.82%
Tháng 5
+6.36%
Tháng 6
+9.66%
Tháng 7
-1.56%
Tháng 8
-8.48%
Tháng 9
+4.75%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 COP sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05290912 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03618161 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03031074 – 0.04120286 LRD
Năm biến động -10.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04083403 LRD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.03108335 – 0.04907223 LRD
Năm biến động +51.81%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04713396 LRD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.04007441 – 0.05138335 LRD
Năm biến động -14.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04768383 LRD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.04155731 – 0.05113394 LRD
Năm biến động +13.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05290912 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04721267 – 0.05975883 LRD
Năm biến động +13.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.