Tỷ giá Đô la Liberia sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Colón Costa Rica cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = CRC
Cập nhật
1
LRD
=
2.6641755
CRC
-0.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = ₡2.6641755 CRC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CRC = $0.37535065 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₡2.66287219
Hiện tại
₡2.6641755
Cao nhất
₡2.6711092
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang CRC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.6641755 CRC
2026-11-04
24 giờ qua
-0.010751 CRC
-0.40%
7 ngày qua
-0.010663 CRC
-0.40%
30 ngày qua
-0.015538 CRC
-0.58%
1 năm qua
-0.072442 CRC
-2.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
2.46415078 Hôm nay
2.6641755 Cao nhất
2.83408853
2.46415078 Hôm nay
2.6641755 Cao nhất
2.83408853
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.48%
Tháng 12
-4.19%
Tháng 1
-5.19%
Tháng 2
-1.43%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
+0.92%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
+6.02%
Tháng 9
+0.39%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang CRC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.22180283 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.22180283 CRC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.76251786
–
4.55038016
CRC
Năm biến động
-14.52%
2023
Tỷ giá trung bình
3.1215642 CRC
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
2.7568226
–
3.83004371
CRC
Năm biến động
-27.89%
2024
Tỷ giá trung bình
2.69474084 CRC
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
2.58299041
–
2.85349707
CRC
LRD tăng giá
+0.09%
2025
Tỷ giá trung bình
2.61459531 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.49280534
–
2.84703845
CRC
Năm biến động
+0.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.64165857 CRC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.46415078
–
2.79471118
CRC
Năm biến động
-4.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.