Tỷ giá Colón Costa Rica sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Colón Costa Rica sang Đô la Liberia cho thấy 1 Colón Costa Rica đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CRC = LRD
Cập nhật
1
CRC
=
0.37461581
LRD
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CRC = $0.37461581 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = ₡2.66940148 CRC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.37384205
Hiện tại
$0.37461581
Cao nhất
$0.37461581
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CRC sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CRC/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CRC sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.37461581 LRD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000778 LRD
+0.21%
7 ngày qua
+0.001185 LRD
+0.32%
30 ngày qua
+0.001442 LRD
+0.39%
1 năm qua
+0.009201 LRD
+2.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.35284713 Hôm nay
0.37461581 Cao nhất
0.40581932
0.35284713 Hôm nay
0.37461581 Cao nhất
0.40581932
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.48%
Tháng 12
+4.38%
Tháng 1
+5.47%
Tháng 2
+1.45%
Tháng 3
+2.09%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
-0.92%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-5.68%
Tháng 9
-0.39%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CRC/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CRC sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.38321579 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23741387 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21976186
–
0.26577947
LRD
Năm biến động
+16.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.32332665 LRD
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.26109363
–
0.36273643
LRD
Năm biến động
+38.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.37125818 LRD
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.35044718
–
0.38714817
LRD
CRC giảm giá
-0.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.38321579 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.35124218
–
0.40115447
LRD
Năm biến động
-0.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37880035 LRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.35781873
–
0.40581932
LRD
Năm biến động
+4.54%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.