Tỷ giá Đô la Liberia sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Cedi Ghana cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = GHS

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Cedi Ghana 0.06861424 GHS
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất GH₵0.06861424 Hiện tại GH₵0.06861424 Cao nhất GH₵0.06873069
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06861424 GHS
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000002 GHS
7 ngày qua
+0.00008 GHS
+0.12%
30 ngày qua
-0.000507 GHS
-0.73%
1 năm qua
+0.008965 GHS
+15.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05803745
Hôm nay
0.06861424
Cao nhất
0.06912196
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.60%
Tháng 12
+0.15%
Tháng 1
-3.12%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
+1.92%
Tháng 4
-4.08%
Tháng 5
-3.15%
Tháng 6
+3.52%
Tháng 7
-3.57%
Tháng 8
+9.39%
Tháng 9
+0.42%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.07568029 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05887234 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04070984 – 0.09524158 GHS
Năm biến động +27.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06730302 GHS
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.05402757 – 0.08367763 GHS
Năm biến động +17.72%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07568029 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06307825 – 0.08807432 GHS
Năm biến động +25.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06557987 GHS
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.05115347 – 0.07988806 GHS
Năm biến động -26.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06691152 GHS
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.05803745 – 0.06912196 GHS
Năm biến động +16.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.