Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Liberia cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = LRD
Cập nhật
1
GHS
=
14.54954057
LRD
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = $14.54954057 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = GH₵0.06873069 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$14.54954057
Hiện tại
$14.54954057
Cao nhất
$14.57430448
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.54954057 LRD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.060968 LRD
-0.42%
7 ngày qua
-0.081362 LRD
-0.56%
30 ngày qua
+0.021467 LRD
+0.15%
1 năm qua
-2.215102 LRD
-13.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
14.46718312 Hôm nay
14.54954057 Cao nhất
17.2302544
14.46718312 Hôm nay
14.54954057 Cao nhất
17.2302544
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+8.23%
Tháng 12
-0.15%
Tháng 1
+3.22%
Tháng 2
-2.98%
Tháng 3
-1.89%
Tháng 4
+4.25%
Tháng 5
+3.25%
Tháng 6
-3.40%
Tháng 7
+3.70%
Tháng 8
-8.58%
Tháng 9
-0.42%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 18.05756737 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.05756737 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.49961598
–
24.56408509
LRD
Năm biến động
-21.59%
2023
Tỷ giá trung bình
14.99096368 LRD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
11.95062507
–
18.50906974
LRD
Năm biến động
-15.06%
2024
Tỷ giá trung bình
13.34165374 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.35404731
–
15.85332603
LRD
Năm biến động
-20.31%
2025
Tỷ giá trung bình
15.64675267 LRD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
12.51751437
–
19.54901676
LRD
Năm biến động
+35.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.98714601 LRD
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
14.46718312
–
17.2302544
LRD
Năm biến động
-14.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.