Tỷ giá Đô la Liberia sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = ILS
Cập nhật
1
LRD
=
0.0184554
ILS
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = ₪0.0184554 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = $54.18468659 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₪0.01835922
Hiện tại
₪0.0184554
Cao nhất
₪0.01848177
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0184554 ILS
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000065 ILS
-0.35%
7 ngày qua
+0.000314 ILS
+1.73%
30 ngày qua
+0.000642 ILS
+3.60%
1 năm qua
+0.00069 ILS
+3.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.01529502 Hôm nay
0.0184554 Cao nhất
0.01852088
0.01529502 Hôm nay
0.0184554 Cao nhất
0.01852088
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.47%
Tháng 12
-6.75%
Tháng 1
+1.80%
Tháng 2
+0.58%
Tháng 3
-5.75%
Tháng 4
-4.46%
Tháng 5
+6.44%
Tháng 6
+3.29%
Tháng 7
-2.32%
Tháng 8
+6.96%
Tháng 9
+3.34%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.0219709 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0219709 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02069994
–
0.02333782
ILS
Năm biến động
+6.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0211712 ILS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.01910519
–
0.0238514
ILS
Năm biến động
-16.12%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01934545 ILS
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.01855584
–
0.02069796
ILS
LRD tăng giá
+3.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0178873 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01650298
–
0.01981341
ILS
Năm biến động
-9.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01774349 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01529502
–
0.01852088
ILS
Năm biến động
+3.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.