Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Liberia cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = LRD

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Đô la Liberia 54.107362 LRD
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $53.99310555 Hiện tại $54.107362 Cao nhất $54.46854947
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
54.107362 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.114256 LRD
+0.21%
7 ngày qua
-1.055016 LRD
-1.91%
30 ngày qua
-2.029247 LRD
-3.61%
1 năm qua
-2.181758 LRD
-3.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
53.99310555
Hôm nay
54.107362
Cao nhất
65.38076757
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.54%
Tháng 12
+7.24%
Tháng 1
-1.77%
Tháng 2
-0.58%
Tháng 3
+6.10%
Tháng 4
+4.67%
Tháng 5
-6.05%
Tháng 6
-3.18%
Tháng 7
+2.37%
Tháng 8
-6.50%
Tháng 9
-3.23%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 56.46513899 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 45.57072446 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
42.84891218 – 48.30932242 LRD
Năm biến động -6.19%
2023
Tỷ giá trung bình 47.3763915 LRD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
41.92626228 – 52.34181041 LRD
Năm biến động +19.22%
2024
Tỷ giá trung bình 51.72103068 LRD
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
48.31395048 – 53.89138561 LRD
ILS giảm giá -3.42%
2025
Tỷ giá trung bình 55.99737054 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
50.47087876 – 60.59510717 LRD
Năm biến động +10.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 56.46513899 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
53.99310555 – 65.38076757 LRD
Năm biến động -3.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.