Tỷ giá Đô la Liberia sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Dinar Iraq cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = IQD
Cập nhật
1
LRD
=
8.91753471
IQD
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = ع.د8.91753471 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = $0.11213862 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د8.91753471
Hiện tại
ع.د8.91753471
Cao nhất
ع.د8.91766156
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.91753471 IQD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000457 IQD
-0.01%
7 ngày qua
+0.035165 IQD
+0.40%
30 ngày qua
+1.254288 IQD
+16.37%
1 năm qua
+1.771698 IQD
+24.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
6.96820657 Hôm nay
8.91753471 Cao nhất
8.91822755
6.96820657 Hôm nay
8.91753471 Cao nhất
8.91822755
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.20%
Tháng 12
-3.16%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
+0.16%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
+0.61%
Tháng 6
+0.34%
Tháng 7
+0.07%
Tháng 8
+5.29%
Tháng 9
+16.70%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 9.54998469 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.54998469 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.36554813
–
10.06029244
IQD
LRD giảm giá
-6.01%
2023
Tỷ giá trung bình
7.84742419 IQD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
6.92776316
–
9.57938033
IQD
Năm biến động
-26.38%
2024
Tỷ giá trung bình
6.84705777 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.53365386
–
7.32148321
IQD
Năm biến động
+2.23%
2025
Tỷ giá trung bình
6.7989701 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.44034698
–
7.42204868
IQD
Năm biến động
+3.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.18960071 IQD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
6.96820657
–
8.91822755
IQD
Năm biến động
+21.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.