Tỷ giá Dinar Iraq sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Đô la Liberia cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = LRD
Cập nhật
1
IQD
=
0.11213702
LRD
-0.75% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = $0.11213702 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = ع.د8.91766156 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.11213227
Hiện tại
$0.11213702
Cao nhất
$0.11213702
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11213702 LRD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000845 LRD
-0.75%
7 ngày qua
+0.000007 LRD
+0.01%
30 ngày qua
-0.018393 LRD
-14.09%
1 năm qua
-0.027405 LRD
-19.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.1121299 Hôm nay
0.11213702 Cao nhất
0.14350895
0.1121299 Hôm nay
0.11213702 Cao nhất
0.14350895
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.20%
Tháng 12
+3.26%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
-0.16%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
-0.07%
Tháng 8
-5.02%
Tháng 9
-14.31%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.14742438 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10472342 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09940069
–
0.10677432
LRD
IQD tăng giá
+6.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12934495 LRD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.10439089
–
0.14434674
LRD
Năm biến động
+35.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14613893 LRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.13658435
–
0.15305372
LRD
Năm biến động
-2.18%
2025
Tỷ giá trung bình
0.14742438 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13473369
–
0.15527114
LRD
Năm biến động
-3.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12333067 LRD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.1121299
–
0.14350895
LRD
Năm biến động
-17.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.