Tỷ giá Đô la Liberia sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Yên Nhật cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = JPY
Cập nhật
1
LRD
=
0.92839979
JPY
+0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = ¥0.92839979 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $1.07712217 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
¥0.92645013
Hiện tại
¥0.92839979
Cao nhất
¥0.92937111
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.92839979 JPY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00282 JPY
+0.30%
7 ngày qua
+0.00235 JPY
+0.25%
30 ngày qua
+0.007273 JPY
+0.79%
1 năm qua
+0.090393 JPY
+10.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.81920962 Hôm nay
0.92839979 Cao nhất
0.9324801
0.81920962 Hôm nay
0.92839979 Cao nhất
0.9324801
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.61%
Tháng 12
-5.08%
Tháng 1
+0.86%
Tháng 2
+1.54%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
+1.85%
Tháng 5
+2.64%
Tháng 6
-2.49%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
+3.42%
Tháng 9
+1.02%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.91183501 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.85978582 JPY
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.74397294
–
0.97799352
JPY
Năm biến động
+7.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.80611155 JPY
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.74824258
–
0.88755788
JPY
Năm biến động
-11.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.79191603 JPY
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.71376185
–
0.86893292
JPY
Năm biến động
+14.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.77758605 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.70537053
–
0.8912108
JPY
Năm biến động
+3.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.91183501 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.81920962
–
0.9324801
JPY
Năm biến động
+5.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.