Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Liberia cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = LRD

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Đô la Liberia 1.07663511 LRD
-0.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $1.07606242 Hiện tại $1.07663511 Cao nhất $1.08137501
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.07663511 LRD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000814 LRD
-0.08%
7 ngày qua
-0.006295 LRD
-0.58%
30 ngày qua
-0.008992 LRD
-0.83%
1 năm qua
-0.112927 LRD
-9.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.07240895
Hôm nay
1.07663511
Cao nhất
1.2206888
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.61%
Tháng 12
+5.35%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
-1.52%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
-1.81%
Tháng 5
-2.57%
Tháng 6
+2.56%
Tháng 7
-1.27%
Tháng 8
-3.31%
Tháng 9
-1.01%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.2927139 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.17008459 LRD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.02250166 – 1.34413491 LRD
Năm biến động -6.57%
2023
Tỷ giá trung bình 1.24215502 LRD
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.12668709 – 1.33646497 LRD
Năm biến động +13.27%
2024
Tỷ giá trung bình 1.26517211 LRD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
1.15083682 – 1.40102753 LRD
Năm biến động -12.58%
2025
Tỷ giá trung bình 1.2927139 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.12206898 – 1.41769461 LRD
Năm biến động -2.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.09789212 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.07240895 – 1.2206888 LRD
Năm biến động -5.26%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.