Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = LKR

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Rupee Sri Lanka 1.95560093 LKR
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨1.95560093 Hiện tại ₨1.95560093 Cao nhất ₨1.95739912
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.95560093 LKR
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001815 LKR
-0.09%
7 ngày qua
+0.005171 LKR
+0.27%
30 ngày qua
+0.024587 LKR
+1.27%
1 năm qua
+0.287445 LKR
+17.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.64565736
Hôm nay
1.95560093
Cao nhất
1.95741576
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.17%
Tháng 12
-4.02%
Tháng 1
-0.62%
Tháng 2
+2.04%
Tháng 3
+1.56%
Tháng 4
+3.62%
Tháng 5
+2.16%
Tháng 6
+0.27%
Tháng 7
-2.15%
Tháng 8
+6.08%
Tháng 9
+1.50%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.11928407 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.11928407 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.30356196 – 2.40825897 LKR
Năm biến động +68.90%
2023
Tỷ giá trung bình 1.89473699 LKR
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.69138172 – 2.39565833 LKR
Năm biến động -27.62%
2024
Tỷ giá trung bình 1.57757324 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.51774443 – 1.72331641 LKR
Năm biến động -7.55%
2025
Tỷ giá trung bình 1.56184683 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.4755455 – 1.75070115 LKR
Năm biến động +9.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.90454473 LKR
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.64565736 – 1.95741576 LKR
Năm biến động +12.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.