Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Liberia cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = LRD

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Đô la Liberia 0.51088201 LRD
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.51087767 Hiện tại $0.51088201 Cao nhất $0.51195605
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51088201 LRD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001074 LRD
-0.21%
7 ngày qua
-0.001201 LRD
-0.23%
30 ngày qua
-0.006448 LRD
-1.25%
1 năm qua
-0.088582 LRD
-14.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.51087767
Hôm nay
0.51088201
Cao nhất
0.60765991
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.17%
Tháng 12
+4.19%
Tháng 1
+0.62%
Tháng 2
-2.00%
Tháng 3
-1.53%
Tháng 4
-3.49%
Tháng 5
-2.12%
Tháng 6
-0.27%
Tháng 7
+2.19%
Tháng 8
-5.73%
Tháng 9
-1.48%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.64242474 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.49562833 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41523773 – 0.76712886 LRD
Năm biến động -40.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.53472107 LRD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.4174218 – 0.59123259 LRD
Năm biến động +38.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.63451988 LRD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.58027649 – 0.65887246 LRD
Năm biến động +8.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.64242474 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57119971 – 0.67771546 LRD
Năm biến động -8.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.5262569 LRD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.51087767 – 0.60765991 LRD
Năm biến động -11.12%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.