Tỷ giá Đô la Liberia sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Loti Lesotho cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = LSL
Cập nhật
1
LRD
=
0.09744572
LSL
+1.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = L0.09744572 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = $10.26212329 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
L0.09639589
Hiện tại
L0.09744572
Cao nhất
L0.09744572
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09744572 LSL
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001045 LSL
+1.08%
7 ngày qua
-0.000589 LSL
-0.60%
30 ngày qua
-0.000171 LSL
-0.18%
1 năm qua
+0.002954 LSL
+3.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.08514642 Hôm nay
0.09744572 Cao nhất
0.09810655
0.08514642 Hôm nay
0.09744572 Cao nhất
0.09810655
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.33%
Tháng 12
-7.12%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
+7.84%
Tháng 3
-0.92%
Tháng 4
-2.15%
Tháng 5
+1.31%
Tháng 6
+1.14%
Tháng 7
-2.38%
Tháng 8
+6.75%
Tháng 9
+2.61%
Tháng 10
-0.60%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10702166 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10702166 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09490079
–
0.11964473
LSL
Năm biến động
+0.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10608881 LSL
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.09480992
–
0.11984296
LSL
Năm biến động
-10.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09581182 LSL
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.08747311
–
0.10292805
LSL
Năm biến động
+4.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09274123 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08701715
–
0.10250529
LSL
Năm biến động
-9.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09545054 LSL
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.08514642
–
0.09810655
LSL
Năm biến động
+4.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.