Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Liberia cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = LRD
Cập nhật
1
LSL
=
10.37351632
LRD
+0.45% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = $10.37351632 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = L0.09639933 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$10.32740458
Hiện tại
$10.37351632
Cao nhất
$10.37351632
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.37351632 LRD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.046388 LRD
+0.45%
7 ngày qua
+0.16116 LRD
+1.58%
30 ngày qua
+0.049078 LRD
+0.48%
1 năm qua
-0.14493 LRD
-1.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
10.19299892 Hôm nay
10.37351632 Cao nhất
11.7444749
10.19299892 Hôm nay
10.37351632 Cao nhất
11.7444749
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.45%
Tháng 12
+7.67%
Tháng 1
+0.57%
Tháng 2
-7.27%
Tháng 3
+0.93%
Tháng 4
+2.19%
Tháng 5
-1.30%
Tháng 6
-1.13%
Tháng 7
+2.43%
Tháng 8
-6.32%
Tháng 9
-2.54%
Tháng 10
+1.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.79787612 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.38151468 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.35807808
–
10.53732041
LRD
Năm biến động
-0.21%
2023
Tỷ giá trung bình
9.46160474 LRD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
8.34425294
–
10.54741973
LRD
Năm biến động
+11.81%
2024
Tỷ giá trung bình
10.45288277 LRD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
9.71552456
–
11.43208508
LRD
Năm biến động
-4.14%
2025
Tỷ giá trung bình
10.79787612 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.75559394
–
11.49198816
LRD
Năm biến động
+10.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
10.49154687 LRD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
10.19299892
–
11.7444749
LRD
Năm biến động
-3.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.