Tỷ giá Đô la Liberia sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Leu Moldova cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = MDL
Cập nhật
1
LRD
=
0.10582342
MDL
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = L0.10582342 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = $9.44970415 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L0.10536446
Hiện tại
L0.10582342
Cao nhất
L0.10641309
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang MDL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10582342 MDL
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000143 MDL
-0.14%
7 ngày qua
-0.000184 MDL
-0.17%
30 ngày qua
+0.001316 MDL
+1.26%
1 năm qua
+0.012986 MDL
+13.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.09030996 Hôm nay
0.10582342 Cao nhất
0.10641309
0.09030996 Hôm nay
0.10582342 Cao nhất
0.10641309
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.99%
Tháng 12
-2.97%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
+3.00%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+1.15%
Tháng 5
+3.08%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-2.02%
Tháng 8
+8.31%
Tháng 9
+2.26%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang MDL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12348199 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12348199 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11573904
–
0.12743779
MDL
LRD tăng giá
+1.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10434182 MDL
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.09177945
–
0.12441933
MDL
Năm biến động
-25.89%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09275811 MDL
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.08682594
–
0.10245897
MDL
Năm biến động
+8.65%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0898563 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08169837
–
0.10089478
MDL
Năm biến động
-5.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10249606 MDL
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.09030996
–
0.10641309
MDL
Năm biến động
+12.22%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.