Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Liberia cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = LRD
Cập nhật
1
MDL
=
9.40663827
LRD
-0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = $9.40663827 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = L0.1063079 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$9.40663827
Hiện tại
$9.40663827
Cao nhất
$9.490866
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.40663827 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.082956 LRD
-0.87%
7 ngày qua
-0.102833 LRD
-1.08%
30 ngày qua
-0.20294 LRD
-2.11%
1 năm qua
-1.364828 LRD
-12.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
9.40452313 Hôm nay
9.40663827 Cao nhất
11.0729755
9.40452313 Hôm nay
9.40663827 Cao nhất
11.0729755
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.99%
Tháng 12
+3.07%
Tháng 1
-1.26%
Tháng 2
-2.91%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-1.14%
Tháng 5
-2.99%
Tháng 6
+0.08%
Tháng 7
+2.06%
Tháng 8
-7.67%
Tháng 9
-2.21%
Tháng 10
-0.95%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 11.1613603 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.10374579 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.84696591
–
8.64012726
LRD
MDL giảm giá
-1.25%
2023
Tỷ giá trung bình
9.6705988 LRD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
8.0373362
–
10.89568499
LRD
Năm biến động
+34.93%
2024
Tỷ giá trung bình
10.79608163 LRD
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
9.76000417
–
11.51729535
LRD
Năm biến động
-7.96%
2025
Tỷ giá trung bình
11.1613603 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.91131516
–
12.24014585
LRD
Năm biến động
+5.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.7797486 LRD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
9.40452313
–
11.0729755
LRD
Năm biến động
-11.29%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.