Tỷ giá Đô la Liberia sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = MRU

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Ouguiya Mauritania 0.23764849 MRU
-0.68% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất UM0.23764002 Hiện tại UM0.23764849 Cao nhất UM0.23928915
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23764849 MRU
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001636 MRU
-0.68%
7 ngày qua
+0.001568 MRU
+0.66%
30 ngày qua
+0.002738 MRU
+1.17%
1 năm qua
+0.021574 MRU
+9.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.21116537
Hôm nay
0.23764849
Cao nhất
0.23928915
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.38%
Tháng 12
-3.50%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
+0.30%
Tháng 3
-0.83%
Tháng 4
+0.45%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
+0.82%
Tháng 7
-0.42%
Tháng 8
+5.34%
Tháng 9
+2.16%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.24234004 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.24234004 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.23375399 – 0.25807636 MRU
LRD giảm giá -7.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21017837 MRU
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.18443733 – 0.23854089 MRU
Năm biến động -12.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20738421 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19749732 – 0.22276789 MRU
Năm biến động +3.55%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20669136 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19411337 – 0.22674171 MRU
Năm biến động +3.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.23170588 MRU
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.21116537 – 0.23928915 MRU
Năm biến động +6.53%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.