Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đô la Liberia cho thấy 1 Ouguiya Mauritania đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MRU = LRD

Cập nhật
Ouguiya Mauritania 1 MRU = Đô la Liberia 4.20785792 LRD
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $4.17904453 Hiện tại $4.20785792 Cao nhất $4.20785792
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Ouguiya Mauritania sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MRU sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MRU sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.20785792 LRD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.011856 LRD
-0.28%
7 ngày qua
+0.011663 LRD
+0.28%
30 ngày qua
-0.062922 LRD
-1.47%
1 năm qua
-0.383939 LRD
-8.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
4.17904453
Hôm nay
4.20785792
Cao nhất
4.73562496
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.38%
Tháng 12
+3.63%
Tháng 1
+0.33%
Tháng 2
-0.30%
Tháng 3
+0.84%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-0.56%
Tháng 6
-0.81%
Tháng 7
+0.42%
Tháng 8
-5.07%
Tháng 9
-2.12%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MRU sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.85004196 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.127541 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.8748222 – 4.27800189 LRD
MRU tăng giá +8.17%
2023
Tỷ giá trung bình 4.77215744 LRD
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
4.19215342 – 5.42189574 LRD
Năm biến động +13.83%
2024
Tỷ giá trung bình 4.82532385 LRD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
4.48897728 – 5.06335989 LRD
Năm biến động -3.43%
2025
Tỷ giá trung bình 4.85004196 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.4103045 – 5.15162855 LRD
Năm biến động -3.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.3210551 LRD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
4.17904453 – 4.73562496 LRD
Năm biến động -6.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.