Tỷ giá Đô la Liberia sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = NIO
Cập nhật
1
LRD
=
0.21648941
NIO
Không thay đổi
Tỷ giá
1 LRD = C$0.21648941 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = $4.6191635 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$0.21608476
Hiện tại
C$0.21648941
Cao nhất
C$0.21648941
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21648941 NIO
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 NIO
0.00%
7 ngày qua
+0.000012 NIO
+0.01%
30 ngày qua
+0.001016 NIO
+0.47%
1 năm qua
+0.015764 NIO
+7.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.19575908 Hôm nay
0.21648941 Cao nhất
0.21649396
0.19575908 Hôm nay
0.21648941 Cao nhất
0.21649396
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.33%
Tháng 12
-4.18%
Tháng 1
-0.39%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
+0.30%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.57%
Tháng 6
+1.08%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+4.90%
Tháng 9
+0.83%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23466275 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23466275 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22823841
–
0.24397767
NIO
LRD giảm giá
-3.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.21036209 NIO
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.19388381
–
0.23913778
NIO
Năm biến động
-17.57%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19228749 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18402186
–
0.20558561
NIO
LRD tăng giá
+2.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19092804 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18209263
–
0.20852256
NIO
Năm biến động
+3.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21266069 NIO
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.19575908
–
0.21649396
NIO
LRD tăng giá
+4.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.