Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Liberia cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = LRD
Cập nhật
1
NIO
=
4.61947346
LRD
-0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NIO = $4.61947346 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = C$0.21647489 NIO
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$4.61906659
Hiện tại
$4.61947346
Cao nhất
$4.61947346
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NIO/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.61947346 LRD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000425 LRD
-0.01%
7 ngày qua
-0.01208 LRD
-0.26%
30 ngày qua
-0.042008 LRD
-0.90%
1 năm qua
-0.362466 LRD
-7.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
4.61906659 Hôm nay
4.61947346 Cao nhất
5.1083198
4.61906659 Hôm nay
4.61947346 Cao nhất
5.1083198
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.34%
Tháng 12
+4.36%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
-0.30%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.57%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-4.67%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NIO/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.24968744 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NIO giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.261796 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.09873574
–
4.38138346
LRD
NIO tăng giá
+3.50%
2023
Tỷ giá trung bình
4.77974944 LRD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
4.18168976
–
5.15772824
LRD
Năm biến động
+21.31%
2024
Tỷ giá trung bình
5.20367807 LRD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
4.86415362
–
5.4341371
LRD
NIO giảm giá
-2.63%
2025
Tỷ giá trung bình
5.24968744 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.79564422
–
5.4917106
LRD
Năm biến động
-3.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.70773351 LRD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
4.61906659
–
5.1083198
LRD
NIO giảm giá
-4.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.