Tỷ giá Đô la Liberia sang Kina Papua New Guinea hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = PGK

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Kina Papua New Guinea 0.02634417 PGK
-1.59% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất K0.02634417 Hiện tại K0.02634417 Cao nhất K0.02677058
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Kina Papua New Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang PGK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02634417 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000427 PGK
-1.59%
7 ngày qua
+0.00006 PGK
+0.23%
30 ngày qua
-0.000028 PGK
-0.11%
1 năm qua
+0.003371 PGK
+14.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02281074
Hôm nay
0.02634417
Cao nhất
0.02685409
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.76%
Tháng 12
-3.58%
Tháng 1
+1.52%
Tháng 2
+0.47%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
+1.07%
Tháng 6
+2.30%
Tháng 7
-0.83%
Tháng 8
+7.09%
Tháng 9
+1.77%
Tháng 10
-1.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang PGK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.02583035 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02306233 PGK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.018273 – 0.0242894 PGK
Năm biến động -6.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02070132 PGK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01889933 – 0.02321328 PGK
Năm biến động -12.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0203545 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01945268 – 0.02258683 PGK
Năm biến động +9.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02151932 PGK
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.02014331 – 0.02437294 PGK
Năm biến động +8.39%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02583035 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02281074 – 0.02685409 PGK
Năm biến động +10.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.