Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Liberia cho thấy 1 Kina Papua New Guinea đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PGK = LRD

Cập nhật
Kina Papua New Guinea 1 PGK = Đô la Liberia 37.35443315 LRD
· 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $37.35426771 Hiện tại $37.35443315 Cao nhất $37.35443315
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinea sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PGK sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PGK sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
37.35443315 LRD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000165 LRD
7 ngày qua
-0.715146 LRD
-1.88%
30 ngày qua
-0.859211 LRD
-2.25%
1 năm qua
-6.17424 LRD
-14.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
37.23826903
Hôm nay
37.35443315
Cao nhất
43.83900181
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.77%
Tháng 12
+3.71%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
-1.06%
Tháng 6
-2.25%
Tháng 7
+0.83%
Tháng 8
-6.62%
Tháng 9
-1.74%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PGK sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 49.20825022 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 43.37327506 LRD
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
41.17021447 – 54.72556124 LRD
Năm biến động +6.58%
2023
Tỷ giá trung bình 48.46607577 LRD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
43.07878603 – 52.91191818 LRD
Năm biến động +13.86%
2024
Tỷ giá trung bình 49.20825022 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
44.27358014 – 51.4068109 LRD
Năm biến động -8.88%
2025
Tỷ giá trung bình 46.64872189 LRD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
41.02911505 – 49.64428234 LRD
Năm biến động -7.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 38.79990081 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
37.23826903 – 43.83900181 LRD
Năm biến động -10.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.