Tỷ giá Đô la Liberia sang Leu Romania hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Leu Romania cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = RON

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Leu Romania 0.02804472 RON
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất lei0.02790925 Hiện tại lei0.02804472 Cao nhất lei0.02816628
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Leu Romania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/RON

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang RON.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02804472 RON
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000122 RON
-0.43%
7 ngày qua
-0.000007 RON
-0.03%
30 ngày qua
+0.000371 RON
+1.34%
1 năm qua
+0.00398 RON
+16.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0228366
Hôm nay
0.02804472
Cao nhất
0.02830448
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.28%
Tháng 12
-4.70%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
+2.19%
Tháng 3
+0.96%
Tháng 4
+1.75%
Tháng 5
+2.56%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+8.07%
Tháng 9
+3.73%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/RON trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang RON.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.03067109 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.03067109 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02817601 – 0.03360131 RON
Năm biến động -0.25%
2023
Tỷ giá trung bình 0.02632484 RON
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.02377182 – 0.03035001 RON
Năm biến động -20.33%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02404936 RON
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.02224302 – 0.02655028 RON
Năm biến động +9.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02317857 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02140403 – 0.02625883 RON
Năm biến động -6.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02704606 RON
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
0.0228366 – 0.02830448 RON
Năm biến động +15.14%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.