Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Đô la Liberia cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = LRD
Cập nhật
1
RON
=
35.68054616
LRD
+0.50% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = $35.68054616 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = lei0.02802648 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$35.50344193
Hiện tại
$35.68054616
Cao nhất
$35.83041467
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.68054616 LRD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.177104 LRD
+0.50%
7 ngày qua
+0.000445 LRD
30 ngày qua
-0.454373 LRD
-1.26%
1 năm qua
-5.874868 LRD
-14.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
35.33009514 Hôm nay
35.68054616 Cao nhất
43.78934757
35.33009514 Hôm nay
35.68054616 Cao nhất
43.78934757
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+4.93%
Tháng 1
-0.69%
Tháng 2
-2.15%
Tháng 3
-0.95%
Tháng 4
-1.72%
Tháng 5
-2.49%
Tháng 6
+0.28%
Tháng 7
+0.67%
Tháng 8
-7.47%
Tháng 9
-3.59%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 43.27143168 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
32.66153285 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
29.76074377
–
35.49118828
LRD
Năm biến động
+0.25%
2023
Tỷ giá trung bình
38.20300629 LRD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
32.94891624
–
42.06661838
LRD
Năm biến động
+25.52%
2024
Tỷ giá trung bình
41.64383584 LRD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
37.66438574
–
44.95792377
LRD
Năm biến động
-8.57%
2025
Tỷ giá trung bình
43.27143168 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.08242281
–
46.72016591
LRD
Năm biến động
+7.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
37.10487218 LRD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
35.33009514
–
43.78934757
LRD
Năm biến động
-13.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.