Tỷ giá Đô la Liberia sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Riyal Ả Rập Xê-út cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = SAR
Cập nhật
1
LRD
=
0.02209979
SAR
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = ﷼0.02209979 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = $45.24929852 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
﷼0.02208731
Hiện tại
﷼0.02209979
Cao nhất
﷼0.02210401
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang SAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02209979 SAR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000003 SAR
+0.01%
7 ngày qua
+0.000031 SAR
+0.14%
30 ngày qua
+0.00014 SAR
+0.64%
1 năm qua
+0.001578 SAR
+7.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.02000396 Hôm nay
0.02209979 Cao nhất
0.02219883
0.02000396 Hôm nay
0.02209979 Cao nhất
0.02219883
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.36%
Tháng 12
-3.83%
Tháng 1
+0.05%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
+0.75%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
+5.33%
Tháng 9
+0.93%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang SAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02456538 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02456538 SAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02431457
–
0.02587769
SAR
LRD giảm giá
-5.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02159315 SAR
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.01989343
–
0.02442923
SAR
Năm biến động
-18.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01961595 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0187573
–
0.02098797
SAR
LRD tăng giá
+2.60%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01947173 SAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0185555
–
0.02129265
SAR
Năm biến động
+3.14%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02168424 SAR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.02000396
–
0.02219883
SAR
LRD tăng giá
+4.96%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.