Tỷ giá Đô la Liberia sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = SSP
Cập nhật
1
LRD
=
0.76488578
SSP
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = £0.76488578 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = $1.30738474 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.76488578
Hiện tại
£0.76488578
Cao nhất
£0.76626676
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.76488578 SSP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001468 SSP
-0.19%
7 ngày qua
-0.001312 SSP
-0.17%
30 ngày qua
+0.003674 SSP
+0.48%
1 năm qua
+0.054054 SSP
+7.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.69490611 Hôm nay
0.76488578 Cao nhất
0.7675372
0.69490611 Hôm nay
0.76488578 Cao nhất
0.7675372
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-3.84%
Tháng 1
+0.34%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+5.24%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.85220792 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.85220792 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.84297043
–
0.89757102
SSP
LRD giảm giá
-6.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.74973065 SSP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.69112611
–
0.84707689
SSP
Năm biến động
-18.03%
2024
Tỷ giá trung bình
0.68097929 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.65111032
–
0.72770972
SSP
LRD tăng giá
+2.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.67618724 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.64442363
–
0.7391868
SSP
Năm biến động
+3.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.75289993 SSP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.69490611
–
0.7675372
SSP
LRD tăng giá
+4.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.