Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Đô la Liberia cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = LRD
Cập nhật
1
SSP
=
1.30649259
LRD
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = $1.30649259 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = £0.76540809 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$1.30486527
Hiện tại
$1.30649259
Cao nhất
$1.30649259
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.30649259 LRD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.001627 LRD
+0.12%
7 ngày qua
-0.002044 LRD
-0.16%
30 ngày qua
-0.0056 LRD
-0.43%
1 năm qua
-0.100309 LRD
-7.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
1.30286846 Hôm nay
1.30649259 Cao nhất
1.43904334
1.30286846 Hôm nay
1.30649259 Cao nhất
1.43904334
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-0.34%
Tháng 2
+0.08%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.98%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.48232744 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SSP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.17354295 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.11411796
–
1.18628124
LRD
SSP tăng giá
+6.43%
2023
Tỷ giá trung bình
1.34135389 LRD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.18053038
–
1.44691393
LRD
Năm biến động
+21.99%
2024
Tỷ giá trung bình
1.46937428 LRD
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
1.3741743
–
1.53583805
LRD
SSP giảm giá
-2.37%
2025
Tỷ giá trung bình
1.48232744 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.35283802
–
1.55177426
LRD
Năm biến động
-3.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.32959263 LRD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.30286846
–
1.43904334
LRD
SSP giảm giá
-4.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.