Tỷ giá Đô la Liberia sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = TOP

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Paʻanga Tonga 0.01414962 TOP
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất T$0.01412332 Hiện tại T$0.01414962 Cao nhất T$0.01416984
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01414962 TOP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000026 TOP
+0.19%
7 ngày qua
+0.000005 TOP
+0.03%
30 ngày qua
+0.000098 TOP
+0.70%
1 năm qua
+0.001019 TOP
+7.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.01284483
Hôm nay
0.01414962
Cao nhất
0.01418736
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-3.84%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+5.24%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01524823 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01524823 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01462543 – 0.0159842 TOP
LRD giảm giá -3.29%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01358937 TOP
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.01236574 – 0.01534006 TOP
Năm biến động -18.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01238512 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01171194 – 0.01342211 TOP
Năm biến động +5.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01251027 TOP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01191666 – 0.01366332 TOP
Năm biến động +3.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01389742 TOP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.01284483 – 0.01418736 TOP
LRD tăng giá +4.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.