Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Liberia cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = LRD

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Đô la Liberia 70.67328097 LRD
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $70.57242624 Hiện tại $70.67328097 Cao nhất $70.80486136
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
70.67328097 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.157715 LRD
+0.22%
7 ngày qua
+0.064657 LRD
+0.09%
30 ngày qua
-0.492442 LRD
-0.69%
1 năm qua
-5.519813 LRD
-7.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
70.485283
Hôm nay
70.67328097
Cao nhất
77.85235447
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+4.00%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-4.98%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 80.81237092 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · TOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 65.6124126 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
62.56179885 – 68.37404426 LRD
TOP tăng giá +3.40%
2023
Tỷ giá trung bình 73.94500222 LRD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
65.18877484 – 80.86859149 LRD
Năm biến động +22.55%
2024
Tỷ giá trung bình 80.81237092 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
74.50390862 – 85.38296551 LRD
Năm biến động -4.97%
2025
Tỷ giá trung bình 80.12132115 LRD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
73.18864006 – 83.91614571 LRD
Năm biến động -3.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 72.02532384 LRD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
70.485283 – 77.85235447 LRD
TOP giảm giá -4.47%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.