Tỷ giá Đô la Liberia sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Đô la Liberia sang Shilling Tanzania cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = TZS

Cập nhật
Đô la Liberia 1 LRD = Shilling Tanzania 15.51289703 TZS
-0.20% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất TSh15.51289703 Hiện tại TSh15.51289703 Cao nhất TSh15.516741
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LRD/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang TZS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.51289703 TZS
2026-11-08
24 giờ qua
-0.031859 TZS
-0.20%
7 ngày qua
-0.043276 TZS
-0.28%
30 ngày qua
+0.074287 TZS
+0.48%
1 năm qua
+2.115898 TZS
+15.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
13.32583737
Hôm nay
15.51289703
Cao nhất
15.60694318
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.21%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+0.83%
Tháng 3
+0.71%
Tháng 4
+1.33%
Tháng 5
+1.36%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+5.24%
Tháng 9
+1.06%
Tháng 10
-0.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LRD/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang TZS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 15.22721107 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.21824147 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
14.92457667 – 15.88974956 TZS
LRD giảm giá -4.98%
2023
Tỷ giá trung bình 13.91069892 TZS
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
13.16353986 – 15.32362048 TZS
Năm biến động -11.49%
2024
Tỷ giá trung bình 13.66402243 TZS
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
13.0013823 – 14.77777507 TZS
Năm biến động -1.48%
2025
Tỷ giá trung bình 13.27450945 TZS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.2692506 – 14.09508283 TZS
Năm biến động +5.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.22721107 TZS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.6764768 – 15.60694318 TZS
Năm biến động +11.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.