Tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Liberia hôm nay
Tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Liberia cho thấy 1 Shilling Tanzania đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TZS = LRD
Cập nhật
1
TZS
=
0.06444652
LRD
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TZS = $0.06444652 LRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 LRD = TSh15.516741 TZS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.06432186
Hiện tại
$0.06444652
Cao nhất
$0.06444652
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Shilling Tanzania sang Đô la Liberia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TZS sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TZS/LRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TZS sang LRD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06444652 LRD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000093 LRD
+0.14%
7 ngày qua
+0.000079 LRD
+0.12%
30 ngày qua
-0.000495 LRD
-0.76%
1 năm qua
-0.010197 LRD
-13.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.06407405 Hôm nay
0.06444652 Cao nhất
0.07504219
0.06407405 Hôm nay
0.06444652 Cao nhất
0.07504219
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.21%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-0.82%
Tháng 3
-0.70%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
-1.34%
Tháng 6
-1.31%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-4.98%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TZS/LRD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TZS sang LRD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.07540168 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06571585 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06293365
–
0.06700358
LRD
TZS tăng giá
+5.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07204238 LRD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.06525873
–
0.07596741
LRD
Năm biến động
+12.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07324845 LRD
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.06766919
–
0.0769149
LRD
Năm biến động
+1.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07540168 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07094673
–
0.08150457
LRD
Năm biến động
-4.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06577201 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06407405
–
0.07311825
LRD
Năm biến động
-10.62%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.