Tỷ giá Đô la Liberia sang Vatu Vanuatu hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Vatu Vanuatu cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Vatu Vanuatu. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = VUV
Cập nhật
1
LRD
=
0.69676284
VUV
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = VT0.69676284 VUV
Tỷ giá nghịch đảo
1 VUV = $1.43520856 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
VT0.69514788
Hiện tại
VT0.69676284
Cao nhất
VT0.69689595
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Vatu Vanuatu
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang VUV trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/VUV
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang VUV.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.69676284 VUV
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001615 VUV
+0.23%
7 ngày qua
+0.000828 VUV
+0.12%
30 ngày qua
+0.002761 VUV
+0.40%
1 năm qua
+0.02865 VUV
+4.29%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.64014477 Hôm nay
0.69676284 Cao nhất
0.69783072
0.64014477 Hôm nay
0.69676284 Cao nhất
0.69783072
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-4.52%
Tháng 1
-0.74%
Tháng 2
-0.59%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.57%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+5.23%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/VUV trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang VUV.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.76457424 VUV
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.76457424 VUV
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.73753
–
0.81534821
VUV
LRD giảm giá
-2.00%
2023
Tỷ giá trung bình
0.68275843 VUV
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.62990845
–
0.76763661
VUV
Năm biến động
-17.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.6206604 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.59343712
–
0.6632516
VUV
LRD tăng giá
+2.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.62133132 VUV
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.58734272
–
0.6932217
VUV
Năm biến động
+6.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.68545327 VUV
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.64014477
–
0.69783072
VUV
Năm ổn định
+1.60%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.