Tỷ giá Đô la Liberia sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Tala Samoa cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = WST
Cập nhật
1
LRD
=
0.01617655
WST
-0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = WS$0.01617655 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = $61.8178687 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$0.01617655
Hiện tại
WS$0.01617655
Cao nhất
WS$0.01618755
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01617655 WST
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000011 WST
-0.07%
7 ngày qua
+0.000018 WST
+0.11%
30 ngày qua
+0.00007 WST
+0.44%
1 năm qua
+0.000841 WST
+5.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.01454411 Hôm nay
0.01617655 Cao nhất
0.01620926
0.01454411 Hôm nay
0.01617655 Cao nhất
0.01620926
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-5.49%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
+0.57%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+1.12%
Tháng 7
-1.17%
Tháng 8
+6.08%
Tháng 9
+1.01%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01750032 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01750032 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01693592
–
0.01853455
WST
Năm ổn định
-2.56%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01571431 WST
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.01454456
–
0.01754209
WST
Năm biến động
-14.91%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01463797 WST
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.01399592
–
0.01564246
WST
LRD tăng giá
+2.42%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01451774 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01362686
–
0.01597996
WST
Năm biến động
+3.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01588519 WST
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.01454411
–
0.01620926
WST
LRD tăng giá
+2.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.