Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Liberia cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = LRD

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Đô la Liberia 61.78768767 LRD
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $61.77588607 Hiện tại $61.78768767 Cao nhất $61.93123269
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
61.78768767 LRD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.143545 LRD
-0.23%
7 ngày qua
-0.073552 LRD
-0.12%
30 ngày qua
-0.245843 LRD
-0.40%
1 năm qua
-3.418548 LRD
-5.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
61.69313497
Hôm nay
61.78768767
Cao nhất
68.75636304
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+5.81%
Tháng 1
+1.18%
Tháng 2
-0.57%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-1.11%
Tháng 7
+1.19%
Tháng 8
-5.73%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 69.05758475 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · WST giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 57.1757108 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.95327962 – 59.04609317 LRD
Năm ổn định +2.62%
2023
Tỷ giá trung bình 63.92666525 LRD
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
57.00575967 – 68.75420636 LRD
Năm biến động +17.53%
2024
Tỷ giá trung bình 68.35739046 LRD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
63.92855143 – 71.44938036 LRD
WST giảm giá -2.37%
2025
Tỷ giá trung bình 69.05758475 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
62.57836648 – 73.38445783 LRD
Năm biến động -3.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 63.02133507 LRD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
61.69313497 – 68.75636304 LRD
WST giảm giá -2.32%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.