Tỷ giá Đô la Liberia sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Rial Yemen cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = YER
Cập nhật
1
LRD
=
1.38627525
YER
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = ﷼1.38627525 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = $0.72135746 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼1.38559709
Hiện tại
﷼1.38627525
Cao nhất
﷼1.3896236
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.38627525 YER
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002204 YER
-0.16%
7 ngày qua
-0.001352 YER
-0.10%
30 ngày qua
+0.003297 YER
+0.24%
1 năm qua
+0.0852 YER
+6.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
1.27180735 Hôm nay
1.38627525 Cao nhất
1.39162554
1.27180735 Hôm nay
1.38627525 Cao nhất
1.39162554
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.26%
Tháng 12
-3.89%
Tháng 1
+0.43%
Tháng 2
-0.04%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+0.78%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.94%
Tháng 8
+4.97%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
-0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.63728841 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.63728841 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.6194791
–
1.72437503
YER
LRD giảm giá
-6.02%
2023
Tỷ giá trung bình
1.44075431 YER
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
1.32625379
–
1.62801872
YER
Năm biến động
-18.05%
2024
Tỷ giá trung bình
1.30840448 YER
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
1.25126037
–
1.39888303
YER
LRD tăng giá
+2.27%
2025
Tỷ giá trung bình
1.2598162 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.18856763
–
1.35649071
YER
Năm biến động
-1.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.3663965 YER
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
1.27180735
–
1.39162554
YER
LRD tăng giá
+3.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.