Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Liberia cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = LRD

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Đô la Liberia 0.71954803 LRD
-0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.71954803 Hiện tại $0.71954803 Cao nhất $0.72135746
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.71954803 LRD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000113 LRD
-0.02%
7 ngày qua
-0.00135 LRD
-0.19%
30 ngày qua
-0.004001 LRD
-0.55%
1 năm qua
-0.049047 LRD
-6.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.71858411
Hôm nay
0.71954803
Cao nhất
0.78628261
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.26%
Tháng 12
+4.05%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
+0.04%
Tháng 3
-0.13%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.78%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+0.95%
Tháng 8
-4.73%
Tháng 9
-0.91%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.79517564 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · YER giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.61082837 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.57992025 – 0.6174825 LRD
YER tăng giá +6.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.69800834 LRD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.61424355 – 0.7540035 LRD
Năm biến động +22.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.76474418 LRD
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.71485605 – 0.79919418 LRD
YER giảm giá -2.22%
2025
Tỷ giá trung bình 0.79517564 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.73719635 – 0.84134884 LRD
Năm biến động +1.30%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.73213486 LRD
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.71858411 – 0.78628261 LRD
YER giảm giá -3.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.