Tỷ giá Đô la Liberia sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Đô la Liberia sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Đô la Liberia đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LRD = ZAR
Cập nhật
1
LRD
=
0.09781807
ZAR
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LRD = R0.09781807 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = $10.22305959 LRD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
R0.09756235
Hiện tại
R0.09781807
Cao nhất
R0.09796193
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Liberia sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LRD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LRD/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LRD sang ZAR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09781807 ZAR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000253 ZAR
-0.26%
7 ngày qua
+0.000141 ZAR
+0.14%
30 ngày qua
+0.000619 ZAR
+0.64%
1 năm qua
+0.002294 ZAR
+2.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.08506703 Hôm nay
0.09781807 Cao nhất
0.09847595
0.08506703 Hôm nay
0.09781807 Cao nhất
0.09847595
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.31%
Tháng 12
-6.37%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
+4.99%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
-2.11%
Tháng 5
+1.21%
Tháng 6
+1.61%
Tháng 7
-2.84%
Tháng 8
+6.99%
Tháng 9
+2.83%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LRD/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LRD sang ZAR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10710092 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.10710092 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09482159
–
0.11995028
ZAR
Năm biến động
+0.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10605607 ZAR
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.09489877
–
0.11980617
ZAR
Năm biến động
-11.68%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09583338 ZAR
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.08712742
–
0.10363209
ZAR
Năm biến động
+5.10%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0927321 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08693363
–
0.10242207
ZAR
Năm biến động
-9.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09537095 ZAR
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
0.08506703
–
0.09847595
ZAR
Năm biến động
+5.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.