Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Liberia hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Liberia cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Đô la Liberia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = LRD

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Đô la Liberia 10.24012529 LRD
+0.69% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $10.20804755 Hiện tại $10.24012529 Cao nhất $10.25007316
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Đô la Liberia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang LRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/LRD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang LRD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.24012529 LRD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.070287 LRD
+0.69%
7 ngày qua
+0.015773 LRD
+0.15%
30 ngày qua
-0.048014 LRD
-0.47%
1 năm qua
-0.361863 LRD
-3.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
10.15476419
Hôm nay
10.24012529
Cao nhất
11.75543534
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.43%
Tháng 12
+6.80%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
-4.75%
Tháng 3
+0.81%
Tháng 4
+2.15%
Tháng 5
-1.20%
Tháng 6
-1.59%
Tháng 7
+2.92%
Tháng 8
-6.53%
Tháng 9
-2.76%
Tháng 10
+0.84%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/LRD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang LRD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 10.79875133 LRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.37467385 LRD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.33678759 – 10.5461213 LRD
Năm biến động -0.28%
2023
Tỷ giá trung bình 9.46599098 LRD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
8.34681555 – 10.53754465 LRD
Năm biến động +13.22%
2024
Tỷ giá trung bình 10.45079052 LRD
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
9.64952035 – 11.47744335 LRD
Năm biến động -4.85%
2025
Tỷ giá trung bình 10.79875133 LRD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.76352023 – 11.50302776 LRD
Năm biến động +10.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.49911829 LRD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
10.15476419 – 11.75543534 LRD
Năm biến động -4.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.