Tỷ giá Loti Lesotho sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Franc Guinea cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = GNF

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Franc Guinea 533.65299942 GNF
+0.57% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FG529.63417154 Hiện tại FG533.65299942 Cao nhất FG533.65299942
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
533.65299942 GNF
2026-11-04
24 giờ qua
+2.998204 GNF
+0.57%
7 ngày qua
+3.927867 GNF
+0.74%
30 ngày qua
+7.546364 GNF
+1.43%
1 năm qua
+34.721067 GNF
+6.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
61/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
498.93193222
Hôm nay
533.65299942
Cao nhất
555.59093093
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.78%
Tháng 12
+3.47%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
-7.22%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
+2.53%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
-0.65%
Tháng 7
+3.14%
Tháng 8
-1.80%
Tháng 9
-1.00%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 541.10276731 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 541.10276731 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
468.85198015 – 614.51806977 GNF
Năm biến động -11.81%
2023
Tỷ giá trung bình 467.44422693 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
434.50162215 – 521.99762188 GNF
Năm biến động -9.03%
2024
Tỷ giá trung bình 470.30255423 GNF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
444.7336495 – 502.62040585 GNF
Năm biến động -1.57%
2025
Tỷ giá trung bình 485.19185962 GNF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
438.96106656 – 528.50460204 GNF
Năm biến động +15.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 533.01924666 GNF
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
510.60542175 – 555.59093093 GNF
Năm ổn định +0.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.