Tỷ giá Loti Lesotho sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Leu Moldova cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = MDL

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Leu Moldova 1.0895841 MDL
+1.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất L1.08181025 Hiện tại L1.0895841 Cao nhất L1.09110549
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0895841 MDL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.011071 MDL
+1.03%
7 ngày qua
+0.012192 MDL
+1.13%
30 ngày qua
+0.014117 MDL
+1.31%
1 năm qua
+0.107172 MDL
+10.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.97768702
Hôm nay
1.0895841
Cao nhất
1.09866949
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.43%
Tháng 12
+4.46%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
-4.49%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+3.37%
Tháng 5
+1.74%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
+0.37%
Tháng 8
+1.46%
Tháng 9
-0.34%
Tháng 10
+1.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.15700644 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.15700644 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.04905289 – 1.26503528 MDL
Năm biến động +1.05%
2023
Tỷ giá trung bình 0.98232296 MDL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.89733018 – 1.13585245 MDL
Năm biến động -17.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.96857992 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.92187114 – 1.03399928 MDL
Năm biến động +4.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.96856869 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.90008632 – 1.01907392 MDL
Năm biến động +4.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.07488835 MDL
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
1.00848393 – 1.09866949 MDL
LSL tăng giá +7.45%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.