Tỷ giá Leu Moldova sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Leu Moldova sang Loti Lesotho cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = LSL
Cập nhật
1
MDL
=
0.91778138
LSL
-1.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MDL = L0.91778138 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = L1.0895841 MDL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.91650167
Hiện tại
L0.91778138
Cao nhất
L0.92437653
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MDL/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.91778138 LSL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.009421 LSL
-1.02%
7 ngày qua
-0.010386 LSL
-1.12%
30 ngày qua
-0.012047 LSL
-1.30%
1 năm qua
-0.100121 LSL
-9.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.91019184 Hôm nay
0.91778138 Cao nhất
1.02282222
0.91019184 Hôm nay
0.91778138 Cao nhất
1.02282222
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.37%
Tháng 12
-4.27%
Tháng 1
-1.82%
Tháng 2
+4.71%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-3.26%
Tháng 5
-1.71%
Tháng 6
+1.22%
Tháng 7
-0.37%
Tháng 8
-1.44%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
-1.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MDL/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.0333428 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MDL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.86619969 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.79049179
–
0.95324079
LSL
Năm biến động
-1.04%
2023
Tỷ giá trung bình
1.02092185 LSL
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
0.88039604
–
1.11441699
LSL
Năm biến động
+20.67%
2024
Tỷ giá trung bình
1.0333428 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.96711866
–
1.0847503
LSL
Năm biến động
-3.98%
2025
Tỷ giá trung bình
1.03331556 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.98128309
–
1.11100456
LSL
Năm biến động
-3.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.93052607 LSL
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.91019184
–
0.99158744
LSL
MDL giảm giá
-6.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.