Tỷ giá Loti Lesotho sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Loti Lesotho sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = MOP

Cập nhật
Loti Lesotho 1 LSL = Pataca Ma Cao 0.48488294 MOP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất MOP$0.48488294 Hiện tại MOP$0.48488294 Cao nhất MOP$0.48488294
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LSL/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48488294 MOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
-0.002744 MOP
-0.56%
30 ngày qua
+0.001451 MOP
+0.30%
1 năm qua
+0.023238 MOP
+5.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.45996601
Hôm nay
0.48488294
Cao nhất
0.50954896
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.20%
Tháng 12
+3.77%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
-7.06%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
+2.57%
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+2.44%
Tháng 8
-1.27%
Tháng 9
-1.75%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LSL/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.49508683 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.49508683 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4379288 – 0.55519433 MOP
Năm biến động -6.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.43715764 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40779221 – 0.47839257 MOP
Năm biến động -7.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.43881026 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41689425 – 0.46614279 MOP
LSL giảm giá -2.66%
2025
Tỷ giá trung bình 0.44945443 MOP
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.40408657 – 0.48437737 MOP
Năm biến động +14.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.48926022 MOP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.46963097 – 0.50954896 MOP
Năm ổn định +0.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.