Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Loti Lesotho cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = LSL
Cập nhật
1
MOP
=
2.06235343
LSL
Không thay đổi
Tỷ giá
1 MOP = L2.06235343 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = MOP$0.48488294 MOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L2.06235343
Hiện tại
L2.06235343
Cao nhất
L2.06235343
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MOP/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.06235343 LSL
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 LSL
0.00%
7 ngày qua
+0.011606 LSL
+0.57%
30 ngày qua
-0.00619 LSL
-0.30%
1 năm qua
-0.103813 LSL
-4.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
1.96251994 Hôm nay
2.06235343 Cao nhất
2.17407368
1.96251994 Hôm nay
2.06235343 Cao nhất
2.17407368
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.10%
Tháng 12
-3.63%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
+7.60%
Tháng 3
-1.03%
Tháng 4
-2.50%
Tháng 5
+0.64%
Tháng 6
+0.80%
Tháng 7
-2.39%
Tháng 8
+1.29%
Tháng 9
+1.78%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MOP/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.29024987 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.02865628 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.80117115
–
2.28347621
LSL
Năm biến động
+6.73%
2023
Tỷ giá trung bình
2.29024987 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.09033348
–
2.45222931
LSL
Năm biến động
+8.64%
2024
Tỷ giá trung bình
2.28046483 LSL
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
2.14526542
–
2.39868985
LSL
MOP tăng giá
+2.73%
2025
Tỷ giá trung bình
2.22787267 LSL
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
2.06450602
–
2.47471727
LSL
Năm biến động
-12.44%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.044101 LSL
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
1.96251994
–
2.12933146
LSL
Năm ổn định
-0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.