Tỷ giá Loti Lesotho sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Peso Mexico cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = MXN
Cập nhật
1
LSL
=
1.11425965
MXN
-1.28% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = $1.11425965 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = L0.89745689 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$1.11425965
Hiện tại
$1.11425965
Cao nhất
$1.1301033
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang MXN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.11425965 MXN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.014408 MXN
-1.28%
7 ngày qua
-0.016413 MXN
-1.45%
30 ngày qua
+0.025694 MXN
+2.36%
1 năm qua
+0.046285 MXN
+4.33%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
71/100
Thấp nhất
1.03375956 Hôm nay
1.11425965 Cao nhất
1.14673779
1.03375956 Hôm nay
1.11425965 Cao nhất
1.14673779
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.51%
Tháng 12
+0.36%
Tháng 1
-0.30%
Tháng 2
-4.26%
Tháng 3
-0.91%
Tháng 4
+1.96%
Tháng 5
+0.21%
Tháng 6
-1.64%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
+4.96%
Tháng 9
+2.30%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang MXN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.23491027 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.23491027 MXN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.06176183
–
1.39945419
MXN
Năm biến động
-10.88%
2023
Tỷ giá trung bình
0.96238767 MXN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.87855725
–
1.14965454
MXN
Năm biến động
-20.26%
2024
Tỷ giá trung bình
1.0018774 MXN
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.87529129
–
1.15390276
MXN
Năm biến động
+20.70%
2025
Tỷ giá trung bình
1.07362054 MXN
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
1.03092356
–
1.13398704
MXN
Năm ổn định
-1.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.10063328 MXN
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
1.03375956
–
1.14673779
MXN
LSL tăng giá
+2.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.