Tỷ giá Peso Mexico sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Peso Mexico sang Loti Lesotho cho thấy 1 Peso Mexico đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 MXN = LSL
Cập nhật
1
MXN
=
0.88487486
LSL
-0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 MXN = L0.88487486 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = $1.1301033 MXN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
L0.88487486
Hiện tại
L0.88487486
Cao nhất
L0.88629089
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Mexico sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của MXN sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá MXN/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MXN sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.88487486 LSL
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001126 LSL
-0.13%
7 ngày qua
-0.001975 LSL
-0.22%
30 ngày qua
-0.038024 LSL
-4.12%
1 năm qua
-0.04692 LSL
-5.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.87203893 Hôm nay
0.88487486 Cao nhất
0.96734293
0.87203893 Hôm nay
0.88487486 Cao nhất
0.96734293
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.49%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.30%
Tháng 2
+4.45%
Tháng 3
+0.92%
Tháng 4
-1.92%
Tháng 5
-0.21%
Tháng 6
+1.67%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
-4.72%
Tháng 9
-2.25%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá MXN/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MXN sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.04320387 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MXN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.81451807 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.7145643
–
0.94183081
LSL
Năm biến động
+12.20%
2023
Tỷ giá trung bình
1.04320387 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.86982652
–
1.13822975
LSL
Năm biến động
+25.41%
2024
Tỷ giá trung bình
1.00758549 LSL
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
0.86662415
–
1.14247681
LSL
Năm biến động
-17.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.93178998 LSL
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.8818443
–
0.97000403
LSL
Năm ổn định
+1.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.9094244 LSL
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.87203893
–
0.96734293
LSL
MXN giảm giá
-3.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.