Tỷ giá Loti Lesotho sang Kina Papua New Guinea hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Kina Papua New Guinea cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Kina Papua New Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = PGK
Cập nhật
1
LSL
=
0.26913118
PGK
-1.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = K0.26913118 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = L3.71566022 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
K0.26913118
Hiện tại
K0.26913118
Cao nhất
K0.26946173
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Kina Papua New Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang PGK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26913118 PGK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.00394 PGK
-1.44%
7 ngày qua
-0.004388 PGK
-1.60%
30 ngày qua
-0.001725 PGK
-0.64%
1 năm qua
+0.024574 PGK
+10.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.24222177 Hôm nay
0.26913118 Cao nhất
0.28120817
0.24222177 Hôm nay
0.26913118 Cao nhất
0.28120817
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.65%
Tháng 12
+3.81%
Tháng 1
+2.09%
Tháng 2
-6.83%
Tháng 3
+0.72%
Tháng 4
+3.14%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+1.15%
Tháng 7
+1.59%
Tháng 8
+0.32%
Tháng 9
-0.82%
Tháng 10
-1.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang PGK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.27091931 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LSL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21638262 PGK
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.17432991
–
0.24243474
PGK
Năm biến động
-6.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19528002 PGK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1798397
–
0.20927467
PGK
Năm biến động
-1.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21268268 PGK
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.19387279
–
0.23145438
PGK
Năm biến động
+5.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.23207889 PGK
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.20918691
–
0.25943855
PGK
Năm biến động
+19.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27091931 PGK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25154911
–
0.28120817
PGK
LSL tăng giá
+4.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.